Cloramin B là gì? Công dụng & thông tin tổng hợp từ A-Z

Cloramin B luôn là cái tên được nhắc đến đầu tiên trong các chiến dịch khử khuẩn phòng dịch hay xử lý nguồn nước nhiễm bẩn. Vậy Cloramin B là gì? Bài viết này sẽ khai thác toàn bộ thông tin từ công thức, tác dụng đến cách điều chế, giúp bạn sử dụng loại hóa chất này một cách chuyên nghiệp và an toàn nhất.

Cloramin B là chất gì?

Cloramin B, tên khoa học đầy đủ là Sodium Benzene Sulfochloramide là một hóa chất hữu cơ thuộc nhóm cloramin, có tính oxi hóa mạnh. Được ứng dụng làm chất khử trùng, sát khuẩn bề mặt và xử lý nước sinh hoạt. Đây là hóa chất được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Bộ Y tế Việt Nam khuyến cáo sử dụng trong công tác xử lý dịch bệnh và vệ sinh môi trường.

cloramin b là gì

Tính chất vật lý của Cloramin B

Trong thực tế, để nhận biết Cloramin B, cần chú ý đến các tính chất vật lý đặc trưng sau:

  • Ngoại quan: Tồn tại phổ biến dưới dạng bột kết tinh mịn hoặc viên nén.
  • Màu sắc: Trắng hoặc vàng nhạt.
  • Mùi: Có mùi Clo nhẹ đặc trưng (khá giống mùi nước bể bơi).
  • Tính tan: Tan tốt trong nước ở nhiệt độ thường (khoảng 170g/lít ở 25°C). Tan nhanh trong nước sôi và tan được trong Ethanol. Không tan trong các dung môi hữu cơ như Ether, Chloroform hay Benzene.
  • Tính ổn định: Rất dễ bị phân hủy dưới tác động trực tiếp từ ánh sáng mặt trời, độ ẩm và không khí.

Cloramin B dạng viên nén

Công thức Cloramin B và tính chất hóa học

Trong ngành hóa chất, Cloramin B công thức hóa học được biểu diễn ở trạng thái ngậm nước ổn định C₆H₅SO₂NClNa·3H₂O. Khi hòa tan vào nước, Cloramin B giải phóng ra các phân tử axit hypoclorơ (HOCl) – một chất oxy hóa cực mạnh, có khả năng thâm nhập sâu vào vách tế bào của vi sinh vật và phá hủy quá trình trao đổi chất của chúng. Từ đó, tiêu diệt hoàn toàn các tác nhân gây bệnh như Salmonella, E.coli, Campylobacter, Norovirus và nhiều loại virus gây dịch bệnh nguy hiểm.

Các thành phần cốt lõi của hóa chất Cloramin B bao gồm:

  • Tên gọi khác: Chloramine B, Sodium Benzene Sulfochloramide.
  • Hàm lượng Clo hoạt tính: 25% – 29% (Tiêu chuẩn phổ biến là 25%). Đây chính là “chìa khóa” tạo nên sức mạnh diệt khuẩn của loại hóa chất này.
  • Khối lượng phân tử: 213.62 g/mol (không ngậm nước).
  • Cơ chế hoạt động: Giải phóng Clo dương (Cl⁺) để oxy hóa protein vi sinh vật.

Cloramin B có tác dụng gì trong đời sống & công nghiệp?

Bộ Y tế và WHO đã công nhận Cloramin B có 3 nhóm công dụng chính phục vụ đời sống và công nghiệp:

Cloramin B trong sát khuẩn bề mặt và kiểm soát dịch bệnh

Đây là ứng dụng phổ biến nhất của bột sát khuẩn Cloramin B. Nhờ khả năng diệt khuẩn rộng, Cloramin B có khả năng tiêu diệt hầu hết các loại vi khuẩn, nấm, nhất là các chủng virus có màng bọc.

  • Vệ sinh công cộng: Khử trùng các khu vực như hành lang, sảnh, nhà vệ sinh tại bệnh viện, trường học và các khu cách ly.
  • Vệ sinh gia dụng: Làm sạch bề mặt sàn nhà (nước lau sàn Cloramin B), tay nắm cửa, tay vịn cầu thang.
  • Sát khuẩn đồ dùng: Dung dịch Cloramin B pha loãng sát khuẩn đồ chơi trẻ em phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm như tay chân miệng, sởi, cúm.

Cloramin B trong sát khuẩn bề mặt và kiểm soát dịch bệnh 

Cloramin B trong xử lý nguồn nước và môi trường

Ở các khu vực thường xuyên bị ô nhiễm hoặc chịu ảnh hưởng bởi thiên tai (lũ lụt, hạn hán), Cloramin B mang đến giải pháp:

  • Khử trùng nước sinh hoạt: Tiêu diệt các vi khuẩn đường ruột như Salmonella, E.coli trong nước giếng khoan hoặc nước bề mặt.
  • Xử lý nước bể bơi: Duy trì nồng độ Clo dư ổn định, ít làm thay đổi độ pH của nước, giữ cho nước luôn trong sạch, đảm bảo an toàn cho người bơi.

 tác dụng của Cloramin B trong xử lý nguồn nước và môi trường 

Cloramin B trong y tế và công nghiệp thực phẩm

Bên cạnh tác dụng lau sàn, thuốc sát khuẩn Cloramin B còn là nhân tố không thể thiếu trong các quy trình kỹ thuật cao:

  • Sát trùng y tế: Sát khuẩn các dụng cụ y tế (không sắc nhọn) trước và sau khi phẫu thuật, sát trùng các tổn thương ngoài da dưới chỉ định của bác sĩ.
  • Công nghiệp thực phẩm: Khử trùng các dây chuyền sản xuất, thiết bị chế biến nhằm ngăn ngừa nhiễm khuẩn chéo và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.
  • Tẩy ố: Đánh bay các vết ố vàng lâu ngày trên sàn nhà hoặc các vật dụng bằng nhựa/gốm sứ.

Hướng dẫn cách pha Cloramin B an toàn và đúng tiêu chuẩn

Mặc dù tác dụng của Cloramin B tuyệt vời, thế nhưng hiệu quả chỉ phát huy thực sự khi được pha đúng nồng độ (thường từ 0.5% – 2%).

Công thức pha Cloramin B chuẩn từ Bộ Y tế

Công thức xác định chính xác lượng bột cần dùng từ Bộ Y Tế như sau:

m = (C% × V / C_active) × 1000

Trong đó:

  • m: Lượng hóa chất Cloramin B cần pha (gam).
  • C%: Nồng độ Clo hoạt tính của dung dịch cần pha (%).
  • V: Thể tích dung dịch muốn pha (lít).
  • C_{active}: Hàm lượng Clo hoạt tính của loại bột đang dùng (thường là 25% với Cloramin B).

Bảng tỷ lệ pha gợi ý cho các mục đích cụ thể

Dưới đây là bảng tỷ lệ pha chuẩn đã được tối ưu Cloramin B 25% Clo hoạt tính áp dụng cho các mục đích cụ thể:

Mục đích sử dụng Nồng độ yêu cầu Tỷ lệ pha (Bột : Nước) Thời gian chờ
Làm sạch bề mặt thông thường 0.25% 0.25g bột : 25 lít nước 15 – 30 phút
Sát khuẩn bề mặt (Tiêu diệt vi khuẩn, virus) 1.25% – 2% 20g bột : 1 lít nước 60 phút
Xử lý môi trường nhiễm khuẩn nặng 2% 20g bột : 100ml nước (đậm đặc) 120 phút
Khử trùng nước sinh hoạt gia đình 1 viên 0.25g : 25 lít nước 30 phút

Quy trình 4 bước pha chế Cloramin B an toàn chuyên nghiệp

Để đảm bảo hoạt tính của Clo không bị thất thoát, bạn cần tuân thủ quy trình 4 bước pha chế dưới đây:

  • Bước 1: Chuẩn bị đầy đủ đồ bảo hộ bao gồm gang tay cao su, khẩu trang y tế và kính bảo hộ để tránh tiếp xúc với bụi bột Cloramin B gây kích ứng.
  • Bước 2: Dùng xô nhựa hoặc vật dụng thủy tinh đựng lượng nước nguội sạch đã xác định. Tuyệt đối không dùng xô chậu kim loại để tránh bị ăn mòn.
  • Bước 3: Cho từ từ lượng bột Cloramin B đã xác định vào nước (không làm ngược lại), khuấy đều cho bột tan hoàn toàn.
  • Bước 4: Kiểm tra dung dịch sau khi pha, nếu có màu hơi đục nhẹ và mùi Clo đặc trưng là hoàn thành. Nên dùng trong 24 giờ đầu sau khi pha để đạt hiệu quả khử khuẩn tốt nhất.

Cloramin B có độc hại không? Lưu ý an toàn bắt buộc

Cloramin B là hóa chất khử trùng an toàn chỉ khi được sử dụng đúng liều lượng. Nếu pha sai cách hoặc nồng độ Clo dư vượt ngưỡng 2% có thể gây độc hại cho cơ thể. Bao gồm các phản ứng tiêu cực như kích ứng mũi họng, nóng rát da, mẩn đỏ (viêm da tiếp xúc). Nếu bắn vào mắt, có thể gây tổn thương giác mạc nghiêm trọng, thậm chí mù lòa. Nếu không may nuốt phải sẽ bị bỏng rát thực quản và ngộ độc đường tiêu hóa.

 cloramin b có độc hại không

Đối với các đơn vị phân phối và sử dụng chuyên nghiệp, việc nắm rõ bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất (Cloramin B MSDS) là bắt buộc để đảm bảo an toàn khi tiếp xúc. Tải ngay bản MSDS đầy đủ (PDF) để biết rõ nguy hiểm, cách sơ cứu và bảo quản Cloramin B một cách chuyên nghiệp nhất.

So sánh Cloramin T và Cloramin B, nên chọn loại nào?

Cùng là những hóa chất khử trùng hữu cơ gốc Clo, thế nhưng Cloramin B và Cloramin T lại có sự khác biệt trong cấu tạo gốc hữu cơ, dẫn đến những ứng dụng khác biệt.

Bảng so sánh sự khác biệt giữa Cloramin B và Cloramin T 

Đặc điểm Cloramin B Cloramin T
Công thức hóa học C₆H₅SO₂NClNa·3H₂O CH₃C₆H₄SO₂NClNa·3H₂O
Gốc hữu cơ Benzene (gốc B) Toluene (gốc T)
Hàm lượng Clo hoạt tính Cao hơn (~25%) Thấp hơn (~12%)
Độ hòa tan Tan tốt trong nước Tan kém hơn (tan chậm)
Tính ổn định Kém hơn, dễ bay hơi Clo Ổn định cao, giải phóng Clo từ từ
Độc tính Cao hơn ở nồng độ đậm đặc Thấp hơn, ít gây kích ứng hơn
Ứng dụng chính Khử trùng bề mặt y tế, nhà cửa, xử lý nước sinh hoạt cấp bách Xử lý nước trong nuôi trồng thủy sản, xử lý môi trường dài hạn

Như vậy, Cloramin B là “ông vua” trong việc khử trùng bề mặt và phòng chống dịch bệnh y tế, được ưu tiên sử dụng khi cần diệt khuẩn nhanh, xử lý nguồn nước sau thiên tai với chi phí tối ưu. Còn Cloramin T giống như “kháng sinh liều nhẹ”, bền bỉ trong xử lý môi trường, đặc biệt là nuôi trồng thủy sản. Tùy vào mục đích mà bạn có thể lựa chọn cho phù hợp.

Hướng dẫn điều chế Cloramin B trong công nghiệp

Cloramin B không tồn tại ở trạng thái tự nhiên, mà là kết quả của quá trình tổng hợp hữu cơ phức tạp. Trong công nghiệp hiện đại, điều chế Cloramin B cần tuân thủ quy trình sau:

Bước 1: Chuẩn bị các nguyên liệu đầu vào bao gồm Benzene (C₆H₆), Axit Sulfuric (H₂SO₄) đậm đặc, Khí Clo (Cl₂) hoặc Natri Hypoclorit (NaOCl) và Xút (NaOH)

Bước 2: Thông qua 3 giai đoạn chính: Sunfon hóa Benzene >>> Tạo Benzensunfonamide >>> Clor hóa tạo thành Cloramin B sẽ thu được sản phẩm cuối cùng là Cloramin B thương mại ổn định.

C₆H₆ + H₂SO₄ → C₆H₅SO₃H + H₂O

C₆H₅SO₂NH₂ + NaOCl → C₆H₅SO₂NClNa + H₂O

Bước 3: Sau phản ứng, hỗn hợp được đưa qua hệ thống lọc và rửa để thu hồi kết tinh. Sấy khô ở mức nhiệt dưới 40°C. Sau đó được đem đi lấy mẫu để chuẩn độ hóa học.

Mua Cloramin B ở đâu Hà Nội & TPHCM uy tín, chất lượng?

Trên thị trường hiện nay xuất hiện vô vàn loại Cloramin B không rõ nguồn gốc, hàm lượng Clo có hoạt tính thấp hoặc bị pha trộn. Với 10+ năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phân phối hóa chất, Phúc Long Chemical tự hào mang đến các loại Cloramin B đầy đủ giấy tờ pháp lý, đi kèm tài liệu an toàn (MSDS) bằng tiếng việt, sẵn sàng đồng hành cùng hàng ngàn bệnh viện, trường học và các hộ gia đình trên toàn quốc.

cloramin b mua ở đâu

Như bạn đã biết, Clo hoạt tính rất dễ bay hơi, Phúc Long Chemical chú trọng nhập khẩu hàng mới liên tục, date xa, bảo quản tiêu chuẩn để đảm bảo nồng độ Clo vẫn đạt chuẩn 25% – 29%. Giá sỉ tốt nhất cho các doanh nghiệp và đại lý. Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu, giao hàng hỏa tốc đáp ứng nhu cầu khử khuẩn nhanh chóng của quý khách.

Trên đây là toàn bộ thông tin giải đáp Cloramin B là gì? Để nhận báo giá Cloramin B mới nhất hoặc tư vấn miễn phí, quý khách có thể liên hệ trực tiếp Hotline: 0853.116.198, Phúc Long Chem luôn sẵn sàng hỗ trợ 24/7.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *